vòng quay

vòng quay

Vòng quay của đu quay đang chở những đứa trẻ cười vui vẻ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyển động tròn quanh một trục: "vòng quay" chỉ hành động hoặc quá trình một vật thể di chuyển theo đường tròn xung quanh một điểm cố định hoặc trục.
    • Một vòng hoàn chỉnh trong chuyển động tròn: "vòng quay" cũng dùng để chỉ một chu kỳ đầy đủ của chuyển động quay, từ điểm bắt đầu trở lại điểm đó.
dụ sử dụng
  • Sự chuyển động tròn:

    • Vòng quay của bánh xe giúp xe di chuyển. (Bánh xe quay tròn để xe tiến về phía trước.)
    • Trái Đất thực hiện một vòng quay quanh trục mỗi ngày. (Trái Đất tự quay một vòng trong 24 giờ.)
  • Một vòng hoàn chỉnh:

    • Máy giặt đã hoàn thành một vòng quay giặt. (Máy giặt đã chạy xong một chu trình quay.)
    • ấy đếm số vòng quay của cánh quạt. ( ấy đếm số lần cánh quạt quay hết một vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vòng quay cuộc sống": ẩn dụ chỉ sự luân chuyển, thay đổi liên tục của cuộc sống.
    • Vòng quay cuộc sống cứ thế trôi đi, không ai có thể dừng lại. (Cuộc đời luân chuyển không ngừng, con người không thể ngăn chặn.)
  • "vòng quay may mắn": một trò chơi hoặc chương trình giải trí bánh xe quay để xác định phần thưởng.
    • Anh ấy trúng giải nhất trong trò chơi vòng quay may mắn. (Anh ấy thắng giải cao nhất nhờ vào vòng quay ngẫu nhiên.)
  • "tốc độ vòng quay": số vòng quay trong một đơn vị thời gian, thường đo bằng vòng/phút (RPM).
    • Tốc độ vòng quay của động cơ đạt 3000 vòng/phút. (Động cơ quay 3000 vòng mỗi phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Vòng (danh từ): hình tròn, hoặc một chu kỳ lặp lại.
    • ấy đeo một chiếc vòng tay. ( ấy đeo trang sức hình tròn quanh cổ tay.)
  • Quay (động từ): hành động xoay tròn.
    • Hãy quay bánh xe để chạy. (Hãy xoay bánh xe để vận hành.)
  • Xoay vòng (động từ): quay nhiều vòng liên tục.
    • Con quay xoay vòng trên mặt bàn. (Con quay quay tròn đều đặn trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự quay: hành động hoặc quá trình di chuyển tròn.
  • Sự xoay: chuyển động quay quanh trục.
  • Chu kỳ quay: một vòng hoàn chỉnh trong chuyển động tròn.
Thành ngữ liên quan
  • "Vòng quay của số phận": sự thay đổi bất ngờ trong cuộc đời, thường do may rủi.
    • Vòng quay của số phận đã đưa anh từ nghèo khó trở nên giàu có. (Sự thay đổi bất ngờ trong cuộc đời đã thay đổi hoàn cảnh của anh.)